Nhiều tranh cãi về “lương thấp hơn lúc phỏng vấn” bắt nguồn từ việc nhầm lương trước khấu trừ (総支給) với tiền thực nhận (手取り). Bảng lương Nhật thường chia thành ba nhóm: tiền được trả, tiền bị khấu trừ và số thực nhận.
1. 支給 – các khoản được trả
Các mục thường gặp gồm 基本給 (lương cơ bản), 時間外手当/残業手当 (tiền làm ngoài giờ), 深夜手当, 休日手当, 通勤手当 và các phụ cấp khác. Không phải phụ cấp nào cũng giống nhau giữa các công ty.
2. 控除 – các khoản bị trừ
Bạn có thể thấy 健康保険, 厚生年金, 雇用保険, 所得税 và 住民税 cùng các khoản thỏa thuận khác như tiền nhà. Không nên kết luận một khoản trừ là sai chỉ vì “không hiểu tên”; hãy yêu cầu công ty hoặc nghiệp đoàn giải thích căn cứ và cách tính.
3. 残業 – làm thêm phải được tính thế nào?
Luật lao động quy định nguyên tắc 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần. Làm ngoài giờ pháp định phải có phụ cấp ít nhất 25%; làm vào ngày nghỉ pháp định ít nhất 35%; làm trong khung 22:00–05:00 thêm ít nhất 25%. Một số trường hợp chồng lấn sẽ cộng tỷ lệ.
4. Cách tự kiểm tra
Đối chiếu lịch chấm công, số giờ thực tế, đơn giá giờ và các mục trên bảng lương. Nếu không khớp, hãy hỏi bằng văn bản hoặc lưu ảnh/bản sao. Khi cần, người lao động nước ngoài có thể liên hệ đường dây tư vấn điều kiện lao động bằng tiếng Việt.
Checklist nhanh
☐ So sánh số giờ với chấm công
☐ Kiểm tra 残業・深夜・休日
☐ Kiểm tra bảo hiểm và thuế
☐ Lưu bảng lương hàng tháng
☐ Hỏi ngay khi có mục không hiểu
Nguồn chính thức
• 厚生労働省 — 労働条件・職場環境に関するルール: https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/koyou_roudou/roudouseisaku/chushoukigyou/joken_kankyou_rule.html
• 厚生労働省 — 外国人労働者向け相談ダイヤル: https://www.check-roudou.mhlw.go.jp/soudan/foreigner.html
• OTIT — Cổng thông tin tiếng Việt cho thực tập sinh: https://www.otit.go.jp/trainee/vi/
Nội dung cung cấp thông tin chung. Với hồ sơ cá nhân, tranh chấp lao động hoặc thủ tục pháp lý cụ thể, hãy kiểm tra hướng dẫn mới nhất của cơ quan có thẩm quyền.

